black-and-tan coonhound

black-and-tan coonhound

A black-and-tan coonhound stands alert in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
Black-and-tan coonhound một giống chó săn cỡ lớn, mạnh mẽ, nguồn gốc từ Mỹ, được lai tạo để săn gấu mèo (raccoon) các loại thú săn khác. Tên gọi của giống chó này bắt nguồn từ màu lông đặc trưng "đen nâu" (black and tan) từ "coonhound" (chó săn gấu mèo).

dụ sử dụng
  • The black-and-tan coonhound is known for its endurance and keen sense of smell.
    (Giống chó black-and-tan coonhound nổi tiếng với sức bền khứu giác nhạy bén.)

  • My neighbor owns a black-and-tan coonhound that loves to track scents in the forest.
    (Người hàng xóm của tôi sở hữu một con black-and-tan coonhound rất thích lần theo mùi hương trong rừng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black-and-tan coonhound" thường được dùng trong ngữ cảnh về săn bắn, chăn nuôi chó cảnh, hoặc trong các cuộc thi chó săn.
    • The black-and-tan coonhound is a popular breed among hunters in the southern United States.
      (Giống chó black-and-tan coonhound phổ biến trong giới thợ sănmiền nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coonhound (danh từ): chó săn gấu mèo (một nhóm giống chó săn nguồn gốc từ Mỹ).

    • The treeing walker coonhound is another type of coonhound.
      (Chó săn gấu mèo treeing walker một loại chó săn gấu mèo khác.)
  • Black and tan (tính từ): màu đen nâu (thường dùng để mô tả màu lông của chó hoặc các loài động vật khác).

    • A black and tan coat is common in many hound breeds.
      (Bộ lông màu đen nâu phổ biếnnhiều giống chó săn.)
Từ đồng nghĩa
  • American coonhound: một tên gọi khác của nhóm chó săn gấu mèo Mỹ, bao gồm black-and-tan coonhound.

    • The black-and-tan coonhound is a specific breed within the American coonhound group.
      (Giống chó black-and-tan coonhound một giống cụ thể trong nhóm chó săn gấu mèo Mỹ.)
  • Raccoon hound: chó săn gấu mèo (mô tả chức năng săn bắt, không phải tên giống chính thức).

    • This black-and-tan coonhound is an excellent raccoon hound.
      (Con black-and-tan coonhound này một chó săn gấu mèo xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt with a coonhound: săn bắn cùng chó săn gấu mèo.
    • They often hunt with a black-and-tan coonhound during the night.
      (Họ thường săn bắn cùng một con black-and-tan coonhound vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • To bay at the moon (sủa vang trăng): liên quan đến tập tính của chó săn, đặc biệt các giống coonhound, khi chúng sủa to để báo hiệu vị trí con mồi.
    • The black-and-tan coonhound will bay at the moon when it trees a raccoon.
      (Con black-and-tan coonhound sẽ sủa vang trăng khi dồn gấu mèo lên cây.)